american eagle

american eagle

A majestic American eagle soars high above a mountain range.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đại bàng đầu trắng: "american eagle" tên gọi thông thường của loài đại bàng đầu trắng (Haliaeetus leucocephalus), một loài chim săn mồi lớn nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Loài này đặc điểm nổi bật đầu đuôi màu trắng, thân cánh màu nâu sẫm.
    • Biểu tượng quốc gia: "american eagle" còn được dùng để chỉ hình ảnh đại bàng đầu trắng, biểu tượng quốc gia của Hoa Kỳ, xuất hiện trên quốc huy, tiền tệ nhiều biểu tượng chính thức khác.
dụ sử dụng
  • (Đại bàng đầu trắng một loài được bảo vệ tại Hoa Kỳ.)
  • (Hình ảnh đại bàng đầu trắng xuất hiện trên Quốc huy Hoa Kỳ.)
  • (Chúng tôi đã thấy một con đại bàng đầu trắng bay lượn trên hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bald eagle": Đây tên gọi chính thức phổ biến hơn của loài này trong tiếng Anh, nhưng "american eagle" vẫn được dùng không chính thức để chỉ cùng một loài.

    • The bald eagle is the national bird of the United States. (Đại bàng đầu trắng loài chim quốc gia của Hoa Kỳ.)
  • "American eagle" trong văn hóa đại chúng: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong tên gọi của các tổ chức, thương hiệu, hoặc sự kiện thể thao để thể hiện lòng yêu nước.

    • The American Eagle Gold Coin is a popular investment. (Đồng tiền vàng Đại bàng Mỹ một khoản đầu phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Bald eagle (danh từ): tên gọi chính thức của loài đại bàng đầu trắng.
    • The bald eagle is a symbol of freedom. (Đại bàng đầu trắng biểu tượng của tự do.)
  • Golden eagle (danh từ): đại bàng vàng, một loài đại bàng khác kích thước lớn, không phải biểu tượng quốc gia Hoa Kỳ.
Từ đồng nghĩa
  • Bald eagle: đại bàng đầu trắng (tên chính thức).
  • National bird of the United States: chim quốc gia của Hoa Kỳ (cách nói mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "american eagle".
Thành ngữ liên quan
  • "To be as proud as an American eagle": tự hào như đại bàng Mỹ, dùng để miêu tả niềm tự hào dân tộc mạnh mẽ.
    • He stood as proud as an American eagle when the national anthem played. (Anh ấy đứng đầy tự hào như đại bàng Mỹ khi quốc ca vang lên.)